eo đất

Học thuật
Thân thiện
eo đất

Một con tàu chạy qua eo đất để tiết kiệm thời gian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải đất hẹp dài, hai bên biển ép lại: "eo đất" một danh từ chỉ một dải đất tự nhiên hẹp dài, nối hai vùng đất rộng hơn (thường hai lục địa hoặc hai bán đảo lớn) được bao bọc bởi biển hoặc đại dươnghai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eo đất Kra nối liền bán đảo Lai với lục địa châu Á.
    • Eo đất Panama nổi tiếng thế giới kênh đào nhân tạo xuyên qua .
    • Địa hình eo đất thường rất quan trọng về mặt giao thông quân sự.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa học bản đồ học, "eo đất" một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả chính xác một dạng địa hình đặc biệt.
    • Trên bản đồ, eo đất được biểu thị bằng một dải đất rất hẹp so với hai khu vực xung quanh.
Biến thể từ liên quan
  • Eo biển (danh từ): Vùng biển hẹp nối liền hai vùng biển lớn hơn, ngược lại với "eo đất".
    • Eo biển Malacca một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Isthmus (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh học thuật): Có nghĩa tương đương với "eo đất".
  • Dải đất nối (cụm từ mô tả): Cụm từ này có thể dùng để giải thích cho "eo đất" nhưng ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Eo đất" một danh từ ghép Hán Việt ("eo" + "đất"), có nghĩa cố định chuyên biệt. Không nên tách rời hai thành tố này khi sử dụng.
  • Từ này không phrasal verb hay thành ngữ đi kèm do tính chất một thuật ngữ địa .
eo đất

Một con tàu chạy qua eo đất để tiết kiệm thời gian.

  1. dt. Dải đất hẹp dài, hai bên biển ép lại.